tiền gián

Học thuật
Thân thiện
tiền gián

Một người bán hàng đang đếm tiền gián trên quầy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại tiền cổ: "tiền gián" một đơn vị tiền tệ của Việt Nam, dùng để chỉ một mệnh giá cụ thể trong hệ thống tiền kẽm.
    • Cách tính toán cụ thể: Từ này chỉ cách tính một "tiền" chỉ tương đương với ba mươi sáu đồng kẽm, thay vì sáu mươi đồng như thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong sổ sách ghi lại, một món nợ trị giá "ba tiền gián". (Cách hiểu: món nợ được tính theo đơn vị "tiền" nhưng mỗi "tiền" chỉ bằng 36 đồng kẽm.)
    • Giá bán được niêm yết bằng "tiền gián" khiến người mua phải tính toán kỹ.nói giá cả được tính theo một đơn vị tiền tệ đặc biệt, không theo chuẩn thông thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn cảnh lịch sử, cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử, gia phả hoặc khi nghiên cứu về kinh tế - tài chính thời phong kiến.
    • Các nhà nghiên cứu phát hiện hợp đồng đất đai thế kỷ 19 được định giá bằng "tiền gián".
Biến thể từ liên quan
  • Tiền (danh từ): Đơn vị tiền tệ cơ bản, thông thường một "tiền" bằng 60 đồng (quan, tiền, đồng các cấp bậc).
  • Đồng kẽm (danh từ): Loại tiền xu được đúc bằng hợp kim kẽm, phổ biến trong lịch sử Việt Nam.
  • Tiền quý (danh từ): Cách gọi chung cho các loại tiền cổ giá trị.
Từ đồng nghĩa/Giải thích tương đương
  • Cách tính tiền theo tỷ lệ 36 đồng/tiền: Đây không phải từ đồng nghĩa cách giải thích nghĩa của "tiền gián".
  • Tiền thiếu (cách gọi dân gian, không chính thức): Có thể dùng để ám chỉ cách tính không đủ một "tiền" chuẩn (60 đồng).
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, ít dùng: "Tiền gián" một thuật ngữ cổ, hiện nay không còn được sử dụng trong giao dịch hàng ngày. chủ yếu giá trị trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
  • Tính chính xác: Khi gặp từ này trong văn bản cổ, cần hiểu quy đổi 1 "tiền" trong ngữ cảnh đó chỉ bằng 36 đồng kẽm, chứ không phải 60 đồng. Sự khác biệt này rất quan trọng để hiểu đúng giá trị tài sản, món nợ thời xưa.
tiền gián

Một người bán hàng đang đếm tiền gián trên quầy.

  1. Tĩền chỉ tính ba mươi sáu đồng kẽm chứ không tính đủ sáu mươi đồng ().